đánh chuyền
Định nghĩa
Danh từ:
- Trò chơi trẻ em: "đánh chuyền" là một trò chơi dân gian, thường dành cho trẻ em, trong đó người chơi tung một quả bóng lên không trung và phải nhặt nhanh một que hoặc vật nhỏ đặt trên mặt đất trước khi bắt lại quả bóng.
- Hành động chơi trò chơi này: "đánh chuyền" cũng chỉ hoạt động thực hiện các động tác tung bóng, nhặt que và bắt bóng trong khuôn khổ trò chơi.
Động từ:
- Thực hiện trò chơi "đánh chuyền": dùng để mô tả hành động tham gia vào trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Đánh chuyền là trò chơi yêu thích của lũ trẻ trong xóm. (Trò chơi này được trẻ em ưa chuộng.)
- Cô bé học cách đánh chuyền từ bà ngoại. (Cô bé được dạy cách chơi trò tung bóng nhặt que.)
Động từ:
- Chúng tôi thường ra sân đình đánh chuyền vào buổi chiều. (Chúng tôi thường chơi trò này vào chiều tối.)
- Đánh chuyền đòi hỏi sự khéo léo và nhanh nhẹn. (Trò chơi này yêu cầu kỹ năng phối hợp tay mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chơi đánh chuyền": tham gia vào trò chơi.
- Trẻ em nông thôn hay chơi đánh chuyền trong giờ ra chơi. (Trẻ em vùng quê thường chơi trò này khi nghỉ giải lao.)
"đánh chuyền bóng": biến thể của trò chơi, có thể dùng bóng cao su hoặc bóng nhựa.
- Đánh chuyền bóng giúp rèn luyện phản xạ. (Trò chơi này giúp cải thiện khả năng phản xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Chuyền (danh từ): que hoặc vật nhỏ dùng trong trò chơi.
- Cái chuyền được làm từ tre hoặc gỗ. (Vật dụng này thường được làm từ tre hoặc gỗ.)
Bắt chuyền (động từ): hành động bắt lại que hoặc bóng trong trò chơi.
- Em bé tập bắt chuyền rất chăm chỉ. (Em bé tập luyện kỹ năng bắt que trong trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
Chơi chuyền: cách gọi khác của trò chơi, phổ biến ở miền Bắc.
- Chơi chuyền là trò chơi dân gian quen thuộc. (Trò chơi này là một phần văn hóa dân gian.)
Tung bóng nhặt que: mô tả chi tiết hành động trong trò chơi.
- Tung bóng nhặt que đòi hỏi sự tập trung cao. (Hoạt động này yêu cầu sự tập trung.)
Thành ngữ liên quan
- Khéo như đánh chuyền: chỉ sự khéo léo, nhanh nhẹn trong công việc.
- Cô ấy khéo như đánh chuyền, làm việc gì cũng gọn gàng. (Cô ấy rất khéo léo, làm việc gì cũng nhanh chóng và chính xác.)